esprit fort

/'espri:fɔ:r/
Học thuật
Thân thiện
esprit fort

A person with an esprit fort remains calm during a difficult meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bản lĩnh, người tư tưởng mạnh mẽ: Chỉ một người tinh thần độc lập, tư tưởng tự do không dễ bị ảnh hưởng bởi quan điểm chung hay định kiến xã hội, đặc biệt trong các vấn đề tôn giáo hoặc triết học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 18th century, many philosophers were considered esprits forts for challenging traditional beliefs. (Vào thế kỷ 18, nhiều nhà triết học được coi những người bản lĩnh đã thách thức các niềm tin truyền thống.)
    • She is an esprit fort who always forms her own opinions. ( ấy một người tư tưởng mạnh mẽ, luôn tự hình thành quan điểm riêng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn hóa hoặc triết học để chỉ những trí thức tự do tư tưởng, đặc biệt trong thời kỳ Khai sángPháp.
    • The salon was a gathering place for the esprits forts of the era. (Phòng khách văn học nơi tụ họp của những bậc thức giả bản lĩnh của thời đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Freethinker (n): người tư tưởng tự do (đặc biệt về tôn giáo), một khái niệm gần nghĩa.
  • Skeptic (n): người hoài nghi, người xu hướng nghi ngờ các giáo điều.
  • Intellectual (n): trí thức, người hoạt động trí óc.
Từ đồng nghĩa
  • Strong-minded person: người đầu óc mạnh mẽ, kiên định.
  • Independent thinker: người tư duy độc lập.
Lưu ý
  • Esprit fort một từ mượn từ tiếng Pháp, nghĩa đen "tinh thần mạnh mẽ". Từ này mang sắc thái trang trọng học thuật, ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày thông thường.
esprit fort

A person with an esprit fort remains calm during a difficult meeting.

danh từ
  1. người bản lĩnh